bài học

noun
  1. lesson
    • bài học đầu tiên trong việc lái xe cách khởi động xe
      the first lesson in driving is how to start the car
    • rút ra bài học
      to learn the relevant lesson
    • lòng hiếu thảo của ông ta một bài học vô giá cho tất cả chúng ta
      his filial piety is an inestimable lesson to us all

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bài học
Học sinh đang chăm chú đọc bài học trong sách giáo khoa.